to dramatize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kịch tính hóa, chuyển thể thành phim hoặc kịch
Đừng chỉ tra "to dramatize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn a book, story, or an event into a movie or play
Câu ví dụ
The producers decided to dramatize the true crime story for television , capturing the public 's attention with its gripping narrative .
Các nhà sản xuất quyết định kịch tính hóa câu chuyện tội phạm có thật cho truyền hình, thu hút sự chú ý của công chúng với câu chuyện hấp dẫn.
Luyện tập
"to dramatize" nghĩa là gì?