to dramatize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kịch tính hóa, chuyển thể thành phim hoặc kịch
🎯
Đừng chỉ tra "to dramatize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to turn a book, story, or an event into a movie or play
✏️
Câu ví dụ
The producers decided to dramatize the true crime story for television , capturing the public 's attention with its gripping narrative .
Các nhà sản xuất quyết định kịch tính hóa câu chuyện tội phạm có thật cho truyền hình, thu hút sự chú ý của công chúng với câu chuyện hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"to dramatize" nghĩa là gì?