Nghĩa tiếng Việt
kịch bản, bản thảo phim
Đừng chỉ tra "screenplay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the script and written instructions used in producing a motion picture
Câu ví dụ
The screenplay underwent several revisions before being greenlit for production by the studio .
Kịch bản đã trải qua nhiều lần chỉnh sửa trước khi được xưởng phim chấp thuận cho sản xuất.
Luyện tập
"screenplay" nghĩa là gì?