speechless

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không nói nên lời, câm lặng
🎯
Đừng chỉ tra "speechless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to speak for a short time, particularly as a result of surprise, shock, or anger
✏️
Câu ví dụ
The beauty of the sunset rendered him speechless for a moment .
Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến anh câm lặng trong giây lát.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"speechless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States