Nghĩa tiếng Việt
không nói nên lời, câm lặng
Đừng chỉ tra "speechless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to speak for a short time, particularly as a result of surprise, shock, or anger
Câu ví dụ
The beauty of the sunset rendered him speechless for a moment .
Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến anh câm lặng trong giây lát.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
dumb ngu ngốc, ngu xuẩn
Luyện tập
"speechless" nghĩa là gì?