to administer

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quản lý, điều hành
🎯
Đừng chỉ tra "to administer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be responsible for a company, organization, etc. and manage its affairs, including financial matters
✏️
Câu ví dụ
The school principal actively administers the educational programs and resources .
Hiệu trưởng nhà trường tích cực quản lý các chương trình giáo dục và tài nguyên.
✅
Luyện tập

"to administer" nghĩa là gì?