to administer
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quản lý, điều hành
Đừng chỉ tra "to administer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be responsible for a company, organization, etc. and manage its affairs, including financial matters
Câu ví dụ
The school principal actively administers the educational programs and resources .
Hiệu trưởng nhà trường tích cực quản lý các chương trình giáo dục và tài nguyên.
Luyện tập
"to administer" nghĩa là gì?