Nghĩa tiếng Việt
gỗ mun, đen như gỗ mun
Đừng chỉ tra "ebony" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a dark black color
Câu ví dụ
The singer wore an elegant gown with an ebony bodice that stood out on stage.
Ca sĩ mặc một chiếc váy thanh lịch với phần thân trên màu gỗ mun nổi bật trên sân khấu.
Luyện tập
"ebony" nghĩa là gì?