velvet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhung, dạ
🎯
Đừng chỉ tra "velvet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cloth with a smooth and thick surface, typically made of cotton or silk
✏️
Câu ví dụ
The singer's voice echoed softly against the velvet walls of the recording studio.
Giọng hát của ca sĩ vang lên nhẹ nhàng từ những bức tường nhung của phòng thu.
✅
Luyện tập

"velvet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire