comeback

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự trở lại, comeback
🎯
Đừng chỉ tra "comeback" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a return by a renowned person to their former popular or successful state
✏️
Câu ví dụ
The politician 's unexpected comeback in the election surprised many observers and reshaped the political landscape .
Sự trở lại bất ngờ của chính trị gia trong cuộc bầu cử đã làm nhiều người quan sát ngạc nhiên và định hình lại bức tranh chính trị.
✅
Luyện tập

"comeback" nghĩa là gì?