Nghĩa tiếng Việt
sự trở lại, comeback
Đừng chỉ tra "comeback" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a return by a renowned person to their former popular or successful state
Câu ví dụ
The politician 's unexpected comeback in the election surprised many observers and reshaped the political landscape .
Sự trở lại bất ngờ của chính trị gia trong cuộc bầu cử đã làm nhiều người quan sát ngạc nhiên và định hình lại bức tranh chính trị.
Luyện tập
"comeback" nghĩa là gì?