composition

/ˌkɑmpəˈzɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành phần, cấu trúc
🎯
Đừng chỉ tra "composition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the different elements that form something or the arrangement of these elements
✏️
Câu ví dụ
Analyzing the composition of soil helps farmers determine its fertility and nutrient content for optimal crop growth .
Phân tích thành phần của đất giúp nông dân xác định độ phì nhiêu và hàm lượng dinh dưỡng để cây trồng phát triển tối ưu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"composition" nghĩa là gì?