Nghĩa tiếng Việt
thành phần, cấu trúc
Đừng chỉ tra "composition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the different elements that form something or the arrangement of these elements
Câu ví dụ
Analyzing the composition of soil helps farmers determine its fertility and nutrient content for optimal crop growth .
Phân tích thành phần của đất giúp nông dân xác định độ phì nhiêu và hàm lượng dinh dưỡng để cây trồng phát triển tối ưu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
writing tác phẩm viết
Luyện tập
"composition" nghĩa là gì?