desolate

/ˈdɛsəˌɫeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô đơn, buồn bã
🎯
Đừng chỉ tra "desolate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling very lonely and sad
✏️
Câu ví dụ
In the desolate aftermath of the breakup , he found it hard to imagine ever feeling happy again .
Trong thời kỳ hoang vắng sau khi chia tay, anh ấy thấy khó có thể tưởng tượng mình sẽ cảm thấy hạnh phúc trở lại.
✅
Luyện tập

"desolate" nghĩa là gì?