Nghĩa tiếng Việt
cô đơn, buồn bã
Đừng chỉ tra "desolate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling very lonely and sad
Câu ví dụ
In the desolate aftermath of the breakup , he found it hard to imagine ever feeling happy again .
Trong thời kỳ hoang vắng sau khi chia tay, anh ấy thấy khó có thể tưởng tượng mình sẽ cảm thấy hạnh phúc trở lại.
Luyện tập
"desolate" nghĩa là gì?