Nghĩa tiếng Việt
hối lộ, đút lót
Đừng chỉ tra "bribe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money or something of value given to someone in order to persuade them to do something that is illegal
Câu ví dụ
Accepting a bribe is a criminal offense punishable by law .
Nhận hối lộ là một tội hình sự bị trừng trị theo pháp luật.
Luyện tập
"bribe" nghĩa là gì?