bribe

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hối lộ, đút lót
🎯
Đừng chỉ tra "bribe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of money or something of value given to someone in order to persuade them to do something that is illegal
✏️
Câu ví dụ
Accepting a bribe is a criminal offense punishable by law .
Nhận hối lộ là một tội hình sự bị trừng trị theo pháp luật.
✅
Luyện tập

"bribe" nghĩa là gì?