camerawork

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công việc quay phim, kỹ thuật quay phim
🎯
Đừng chỉ tra "camerawork" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the style in which a movie is shot
✏️
Câu ví dụ
Viewers praised the camerawork for its seamless integration of handheld shots and aerial footage , enhancing the storytelling .
Khán giả khen ngợi công việc quay phim vì sự tích hợp liền mạch giữa các cảnh quay tay và cảnh quay trên không, nâng cao câu chuyện.
✅
Luyện tập

"camerawork" nghĩa là gì?