mistaken

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sai lầm, nhầm lẫn
🎯
Đừng chỉ tra "mistaken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) wrong in one's judgment, opinion, or belief
✏️
Câu ví dụ
The teacher clarified the concept for the student who was mistaken in their interpretation .
Giáo viên đã làm rõ khái niệm cho học sinh đã nhầm lẫn trong cách hiểu của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa false sai, giả
✅
Luyện tập

"mistaken" nghĩa là gì?