closeup

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cận cảnh, ảnh chụp cận cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "closeup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a detailed and tightly framed photograph or film shot of a subject at close range
✏️
Câu ví dụ
Viewers were captivated by the closeup of the actress 's eyes , which revealed a depth of emotion beyond words .
Khán giả bị cuốn hút bởi cận cảnh đôi mắt của nữ diễn viên, tiết lộ một chiều sâu cảm xúc vượt ngoài ngôn từ.
✅
Luyện tập

"closeup" nghĩa là gì?