Nghĩa tiếng Việt
cận cảnh, ảnh chụp cận cảnh
Đừng chỉ tra "closeup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a detailed and tightly framed photograph or film shot of a subject at close range
Câu ví dụ
Viewers were captivated by the closeup of the actress 's eyes , which revealed a depth of emotion beyond words .
Khán giả bị cuốn hút bởi cận cảnh đôi mắt của nữ diễn viên, tiết lộ một chiều sâu cảm xúc vượt ngoài ngôn từ.
Luyện tập
"closeup" nghĩa là gì?