Nghĩa tiếng Việt
phòng xông hơi, phòng tắm hơi
Đừng chỉ tra "sauna" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small room that is often heated with steam and has wooden walls, where people sit for relaxation or health benefits
Câu ví dụ
She enjoyed the calming sensation of sweating out toxins in the dry heat of the sauna.
Cô ấy thích thú với cảm giác thư giãn khi đổ mồ hôi đào thải độc tố trong cái nóng khô của phòng xông hơi.
Luyện tập
"sauna" nghĩa là gì?