climax

/ˈkɫaɪˌmæks/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao trào, đỉnh điểm
🎯
Đừng chỉ tra "climax" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the most significant moment in a story, play, movie, etc. with a high dramatic suspense
✏️
Câu ví dụ
The climax of the play marked a turning point in the protagonist 's journey , leading to a profound transformation .
Đỉnh điểm của vở kịch đánh dấu một bước ngoặt trong hành trình của nhân vật chính, dẫn đến một sự biến đổi sâu sắc.
✅
Luyện tập

"climax" nghĩa là gì?