to immunize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
miễn dịch, tiêm chủng
Đừng chỉ tra "to immunize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to protect an animal or a person from a disease by vaccination
Câu ví dụ
Veterinarians recommend pet owners to immunize their dogs and cats to prevent the spread of certain diseases .
Các bác sĩ thú y khuyến nghị chủ nuôi thú cưng tiêm phòng cho chó và mèo của họ để ngăn ngừa sự lây lan của một số bệnh.
Luyện tập
"to immunize" nghĩa là gì?