Nghĩa tiếng Việt
nguyên thủy, cổ xưa
Đừng chỉ tra "primitive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related or belonging to a society or way of life without modern industry, etc.
Câu ví dụ
In primitive societies , people often lived off the land and used simple tools for survival .
Trong các xã hội nguyên thủy, con người thường sống nhờ vào đất đai và sử dụng các công cụ đơn giản để sinh tồn.
Luyện tập
"primitive" nghĩa là gì?