primitive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên thủy, cổ xưa
🎯
Đừng chỉ tra "primitive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related or belonging to a society or way of life without modern industry, etc.
✏️
Câu ví dụ
In primitive societies , people often lived off the land and used simple tools for survival .
Trong các xã hội nguyên thủy, con người thường sống nhờ vào đất đai và sử dụng các công cụ đơn giản để sinh tồn.
✅
Luyện tập

"primitive" nghĩa là gì?