Nghĩa tiếng Việt
báo đốm, jaguar
Đừng chỉ tra "jaguar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large wild animal belonging to the cat family with a yellow fur covered with black spots, native to Central and South America
Câu ví dụ
The elusive jaguar is a master of ambush , patiently waiting for the perfect moment to strike .
Con báo đốm khó nắm bắt là bậc thầy phục kích, kiên nhẫn chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tấn công.
Luyện tập
"jaguar" nghĩa là gì?