Nghĩa tiếng Việt
thực tế, hiệu quả
Đừng chỉ tra "practical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a method, idea, or plan) likely to be successful or effective
Câu ví dụ
She offered a practical solution to the problem that could be implemented immediately .
Cô ấy đã đưa ra một giải pháp thực tế cho vấn đề có thể được thực hiện ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
pragmatic thực dụng, thiết thực
Luyện tập
"practical" nghĩa là gì?