practical

/ˈpɹæktəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực tế, hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "practical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a method, idea, or plan) likely to be successful or effective
✏️
Câu ví dụ
She offered a practical solution to the problem that could be implemented immediately .
Cô ấy đã đưa ra một giải pháp thực tế cho vấn đề có thể được thực hiện ngay lập tức.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"practical" nghĩa là gì?