Nghĩa tiếng Việt
đu đủ, trái đu đủ
Đừng chỉ tra "papaya" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an oval tropical fruit with an orange-yellow flesh containing black seeds
Câu ví dụ
She made a papaya salsa with diced papaya, red onion , cilantro , and lime juice to serve with grilled fish .
Cô ấy làm một món salsa đu đủ với đu đủ cắt hạt lựu, hành tây đỏ, ngò và nước cốt chanh để ăn kèm với cá nướng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
pawpaw đu đủ, trái pawpaw
Luyện tập
"papaya" nghĩa là gì?