commuter

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đi làm, người đi lại
🎯
Đừng chỉ tra "commuter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who regularly travels to city for work
✏️
Câu ví dụ
The train station was crowded with commuters heading to the city .
Nhà ga đông đúc với những người đi làm đang hướng về thành phố.
✅
Luyện tập

"commuter" nghĩa là gì?