Nghĩa tiếng Việt
người đi làm, người đi lại
Đừng chỉ tra "commuter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who regularly travels to city for work
Câu ví dụ
The train station was crowded with commuters heading to the city .
Nhà ga đông đúc với những người đi làm đang hướng về thành phố.
Luyện tập
"commuter" nghĩa là gì?