Nghĩa tiếng Việt
giọt mưa, hạt mưa
Đừng chỉ tra "raindrop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a single droplet of water that falls from the sky
Câu ví dụ
A solitary raindrop trickled down the leaf , leaving a glistening trail in its wake .
Một giọt mưa đơn độc nhỏ xuống lá, để lại một vệt sáng lấp lánh.
Luyện tập
"raindrop" nghĩa là gì?