president

/ˈpɹɛzəˌdɛnt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ tịch, tổng giám đốc
🎯
Đừng chỉ tra "president" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the head of a company or corporation
✏️
Câu ví dụ
The president's leadership style has been instrumental in the company 's growth and success .
Phong cách lãnh đạo của chủ tịch đã góp phần quan trọng vào sự phát triển và thành công của công ty.
✅
Luyện tập

"president" nghĩa là gì?