Nghĩa tiếng Việt
chủ tịch, tổng giám đốc
Đừng chỉ tra "president" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the head of a company or corporation
Câu ví dụ
The president's leadership style has been instrumental in the company 's growth and success .
Phong cách lãnh đạo của chủ tịch đã góp phần quan trọng vào sự phát triển và thành công của công ty.
Luyện tập
"president" nghĩa là gì?