league

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải đấu
🎯
Đừng chỉ tra "league" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of sports clubs or players who compete against each other and are put together based on the points they have gained through the season
✏️
Câu ví dụ
Professional athletes often compete in international leagues.
Các vận động viên chuyên nghiệp thường thi đấu trong các giải đấu quốc tế.
✅
Luyện tập

"league" nghĩa là gì?