reception desk

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quầy tiếp tân, lễ tân
🎯
Đừng chỉ tra "reception desk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the counter or the front desk in a hotel, hospital, etc. where visitors or guests can check in, receive assistance, etc.
✏️
Câu ví dụ
The reception desk in the office lobby featured a sleek design with a polished wood finish , creating a professional first impression .
Bàn tiếp tân ở sảnh văn phòng có thiết kế thanh lịch với lớp hoàn thiện gỗ bóng, tạo ấn tượng ban đầu chuyên nghiệp.
✅
Luyện tập

"reception desk" nghĩa là gì?