to milk
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vắt sữa, vắt sữa bò
Đừng chỉ tra "to milk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to collect milk from animals such as cows, goats, etc.
Câu ví dụ
During the winter months , the sheep are milked twice a day to meet demand .
Trong những tháng mùa đông, cừu được vắt sữa hai lần một ngày để đáp ứng nhu cầu.
Luyện tập
"to milk" nghĩa là gì?