Nghĩa tiếng Việt
thủy thủ, người đi biển
Đừng chỉ tra "sailor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is a member of a ship's crew
Câu ví dụ
He learned navigation skills to become a skilled sailor.
Anh ấy đã học các kỹ năng điều hướng để trở thành một thủy thủ lành nghề.
Luyện tập
"sailor" nghĩa là gì?