sailor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủy thủ, người đi biển
🎯
Đừng chỉ tra "sailor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is a member of a ship's crew
✏️
Câu ví dụ
He learned navigation skills to become a skilled sailor.
Anh ấy đã học các kỹ năng điều hướng để trở thành một thủy thủ lành nghề.
✅
Luyện tập

"sailor" nghĩa là gì?