Nghĩa tiếng Việt
đông, phía đông
Đừng chỉ tra "eastern" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated in the east
Câu ví dụ
The house has a beautiful view of the eastern mountains .
Ngôi nhà có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi phía đông.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
western phía tây
Luyện tập
"eastern" nghĩa là gì?