servant

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người hầu, người giúp việc
🎯
Đừng chỉ tra "servant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who does the housework as a job
✏️
Câu ví dụ
She worked as a live-in servant for a wealthy family in the city .
Cô ấy làm việc như một người giúp việc sống nội trú cho một gia đình giàu có trong thành phố.
✅
Luyện tập

"servant" nghĩa là gì?