Nghĩa tiếng Việt
nhiếp ảnh gia, người chụp ảnh
Đừng chỉ tra "photographer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose hobby or job is taking photographs
Câu ví dụ
She hired a photographer to take family portraits for their holiday cards .
Cô ấy đã thuê một nhiếp ảnh gia để chụp ảnh gia đình cho thiệp chúc mừng của họ.
Luyện tập
"photographer" nghĩa là gì?