inexpensive

/ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải chăng, rẻ
🎯
Đừng chỉ tra "inexpensive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a reasonable price
✏️
Câu ví dụ
She found an inexpensive dress that still looked stylish .
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy không đắt mà vẫn trông thời trang.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa cheap rẻ, giá rẻ
✅
Luyện tập

"inexpensive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Value