Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật viên, chuyên gia kỹ thuật
Đừng chỉ tra "technician" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an expert who is employed to check or work with technical equipment or machines
Câu ví dụ
The technician calibrated the machinery to ensure accurate measurements .
Kỹ thuật viên hiệu chỉnh máy móc để đảm bảo các phép đo chính xác.
Luyện tập
"technician" nghĩa là gì?