try

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng, nỗ lực
🎯
Đừng chỉ tra "try" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an effort to achieve or do a particular thing
✏️
Câu ví dụ
She made a sincere try to mend the broken relationship with her estranged friend .
Cô ấy đã có một nỗ lực chân thành để hàn gắn mối quan hệ tan vỡ với người bạn xa cách của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa effort nỗ lực
✅
Luyện tập

"try" nghĩa là gì?