barber

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ cắt tóc, thợ hớt tóc nam
💡
Definition (English)
someone whose job is to cut men’s hair or shave or trim their facial hair
✏️
Câu ví dụ
The barber specializes in classic men 's haircuts and beard grooming .
Thợ cắt tóc chuyên về các kiểu tóc nam cổ điển và chăm sóc râu.
Luyện tập

"barber" nghĩa là gì?