Nghĩa tiếng Việt
thú vị, hào hứng
Đừng chỉ tra "exciting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making us feel interested, happy, and energetic
Câu ví dụ
They 're going on an exciting road trip across the country next summer .
Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.
Luyện tập
"exciting" nghĩa là gì?