exciting

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, hào hứng
🎯
Đừng chỉ tra "exciting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making us feel interested, happy, and energetic
✏️
Câu ví dụ
They 're going on an exciting road trip across the country next summer .
Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.
✅
Luyện tập

"exciting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation