Nghĩa tiếng Việt
gần, sắp tới
Đừng chỉ tra "close" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
near or approaching in time
Câu ví dụ
His graduation is close, and he 's already preparing for the ceremony .
Lễ tốt nghiệp của anh ấy đã gần kề, và anh ấy đã bắt đầu chuẩn bị cho buổi lễ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
near gần, sát
Trái nghĩa
distant xa, xa xôi
Luyện tập
"close" nghĩa là gì?