Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, giấc ngủ
Đừng chỉ tra "rest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of relaxing, sleeping or doing nothing, especially after a period of activity
Câu ví dụ
The doctor advised him to take a lot of rest to recover quickly .
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi nhiều để hồi phục nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"rest" nghĩa là gì?