rest

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi, giấc ngủ
🎯
Đừng chỉ tra "rest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of relaxing, sleeping or doing nothing, especially after a period of activity
✏️
Câu ví dụ
The doctor advised him to take a lot of rest to recover quickly .
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi nhiều để hồi phục nhanh chóng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"rest" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness