to imagine
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, hình dung
Đừng chỉ tra "to imagine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make or have an image of something in our mind
Câu ví dụ
As a child , he used to imagine being a superhero and saving the day .
Khi còn nhỏ, cậu ấy thường tưởng tượng mình là một siêu anh hùng và cứu ngày.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to imagine" nghĩa là gì?