lease

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp đồng thuê, thỏa thuận cho thuê
🎯
Đừng chỉ tra "lease" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an agreement in which we agree to pay rent to use someone else's house, room, etc.
✏️
Câu ví dụ
This lease outlines my responsibilities for maintaining the rented property .
Hợp đồng thuê này phác thảo trách nhiệm của tôi trong việc bảo trì tài sản thuê.
✅
Luyện tập

"lease" nghĩa là gì?