Nghĩa tiếng Việt
hợp đồng thuê, thỏa thuận cho thuê
Đừng chỉ tra "lease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an agreement in which we agree to pay rent to use someone else's house, room, etc.
Câu ví dụ
This lease outlines my responsibilities for maintaining the rented property .
Hợp đồng thuê này phác thảo trách nhiệm của tôi trong việc bảo trì tài sản thuê.
Luyện tập
"lease" nghĩa là gì?