Nghĩa tiếng Việt
giá
Đừng chỉ tra "price" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of money required for buying something
Câu ví dụ
The price of groceries has increased lately .
Giá hàng tạp hóa gần đây đã tăng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"price" nghĩa là gì?