to mail

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi, gửi qua bưu điện
💡
Definition (English)
to send a letter or package by post
✏️
Câu ví dụ
She mails a letter to her grandmother every month .
Cô ấy gửi một lá thư cho bà của mình mỗi tháng.
Luyện tập

"to mail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending