penguin

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim cánh cụt, chim biển không bay
🎯
Đừng chỉ tra "penguin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large black-and-white seabird that lives in the Antarctic, and can not fly but uses its wings for swimming
✏️
Câu ví dụ
The penguin's black and white feathers provide camouflage in the water .
Lông đen trắng của chim cánh cụt giúp ngụy trang dưới nước.
✅
Luyện tập

"penguin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects