Nghĩa tiếng Việt
chim cánh cụt, chim biển không bay
Đừng chỉ tra "penguin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large black-and-white seabird that lives in the Antarctic, and can not fly but uses its wings for swimming
Câu ví dụ
The penguin's black and white feathers provide camouflage in the water .
Lông đen trắng của chim cánh cụt giúp ngụy trang dưới nước.
Luyện tập
"penguin" nghĩa là gì?