traffic

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao thông, lưu thông
🎯
Đừng chỉ tra "traffic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the coming and going of cars, airplanes, people, etc. in an area at a particular time
✏️
Câu ví dụ
Traffic on the subway was unusually light early in the morning .
Giao thông trên tàu điện ngầm bất thường nhẹ vào sáng sớm.
✅
Luyện tập

"traffic" nghĩa là gì?