Nghĩa tiếng Việt
giao thông, lưu thông
Đừng chỉ tra "traffic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the coming and going of cars, airplanes, people, etc. in an area at a particular time
Câu ví dụ
Traffic on the subway was unusually light early in the morning .
Giao thông trên tàu điện ngầm bất thường nhẹ vào sáng sớm.
Luyện tập
"traffic" nghĩa là gì?