Nghĩa tiếng Việt
xentimét
Đừng chỉ tra "centimeter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a unit of measuring length equal to one hundredth of a meter
Câu ví dụ
The width of the bookshelf is 120 centimeters.
Chiều rộng của giá sách là 120 centimet.
Luyện tập
"centimeter" nghĩa là gì?