centimeter

/ˈsɛntəˌmitɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xentimét
🎯
Đừng chỉ tra "centimeter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit of measuring length equal to one hundredth of a meter
✏️
Câu ví dụ
The width of the bookshelf is 120 centimeters.
Chiều rộng của giá sách là 120 centimet.
✅
Luyện tập

"centimeter" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement