foolish

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, không thận trọng
🎯
Đừng chỉ tra "foolish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying poor judgment or a lack of caution
✏️
Câu ví dụ
The foolish choice to walk alone at night put him in danger .
Lựa chọn ngu ngốc đi bộ một mình vào ban đêm đã đặt anh ta vào nguy hiểm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"foolish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irrationality