Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc, không thận trọng
Đừng chỉ tra "foolish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying poor judgment or a lack of caution
Câu ví dụ
The foolish choice to walk alone at night put him in danger .
Lựa chọn ngu ngốc đi bộ một mình vào ban đêm đã đặt anh ta vào nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
wise khôn ngoan, thông thái
Luyện tập
"foolish" nghĩa là gì?