tired

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, kiệt sức
🎯
Đừng chỉ tra "tired" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
needing to sleep or rest because of not having any more energy
✏️
Câu ví dụ
The toddler was too tired to finish his dinner .
Đứa trẻ quá mệt để ăn hết bữa tối.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"tired" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States