Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, kiệt sức
Đừng chỉ tra "tired" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
needing to sleep or rest because of not having any more energy
Câu ví dụ
The toddler was too tired to finish his dinner .
Đứa trẻ quá mệt để ăn hết bữa tối.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
commonplace thông thường, tầm thường
Luyện tập
"tired" nghĩa là gì?