Nghĩa tiếng Việt
quần đùi, quần boxer
Đừng chỉ tra "shorts" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
underpants with short legs, worn by men
Câu ví dụ
The store has a wide variety of shorts in different colors and styles .
Cửa hàng có nhiều loại quần đùi với màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
boxers quần đùi, quần boxer
Luyện tập
"shorts" nghĩa là gì?