junk food
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đồ ăn vặt không lành mạnh, thức ăn rác
Đừng chỉ tra "junk food" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unhealthy food, containing a lot of fat, sugar, etc.
Câu ví dụ
The party had a lot of junk food, so it was hard to stick to my diet .
Bữa tiệc có rất nhiều đồ ăn vặt, vì vậy rất khó để tuân thủ chế độ ăn kiêng của tôi.
Luyện tập
"junk food" nghĩa là gì?