Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tài giỏi
Đừng chỉ tra "brilliant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely clever, talented, or impressive
Câu ví dụ
He ’s a brilliant mathematician who solves problems others find impossible .
Anh ấy là một nhà toán học xuất sắc có thể giải quyết những vấn đề mà người khác cho là không thể.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"brilliant" nghĩa là gì?