brilliant

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tài giỏi
🎯
Đừng chỉ tra "brilliant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely clever, talented, or impressive
✏️
Câu ví dụ
He ’s a brilliant mathematician who solves problems others find impossible .
Anh ấy là một nhà toán học xuất sắc có thể giải quyết những vấn đề mà người khác cho là không thể.
✅
Luyện tập

"brilliant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits