Nghĩa tiếng Việt
nhàm chán, tẻ nhạt
Đừng chỉ tra "boring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting
Câu ví dụ
The TV show was boring, so I switched the channel .
Chương trình truyền hình thật nhàm chán, vì vậy tôi đã chuyển kênh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"boring" nghĩa là gì?