boring

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhàm chán, tẻ nhạt
🎯
Đừng chỉ tra "boring" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting
✏️
Câu ví dụ
The TV show was boring, so I switched the channel .
Chương trình truyền hình thật nhàm chán, vì vậy tôi đã chuyển kênh.
✅
Luyện tập

"boring" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation